Kỳ 2: Cảm nhận về truyện “Quan Tả thị lang hồi triều”

Cũng viết về đề tài lịch sử, tôi đặc biệt yêu thích và xúc động khi nghe truyện ngắn “Quan Tả thị lang hồi triều” của Lê Hoài Nam trong chương trình “Văn học bốn phương” qua chất giọng truyền cảm của Lê Thu Cúc, rồi sau đó tìm đọc trên Báo Văn nghệ số 3 – 4 năm 2020. Và giờ đây, tôi đã có trên tay tuyển tập truyện ngắn do chính tác giả gửi tặng.

Điều khiến tôi yêu thích tác phẩm không chỉ bởi nội dung và nghệ thuật kể chuyện cuốn hút mà còn ở sự đồng cảm với tình yêu lịch sử dân tộc cùng sự trân trọng mà nhà văn dành cho các bậc tiền nhân. Với vốn hiểu biết sâu rộng về lịch sử và thời cuộc, tác giả đã đưa người đọc trở về không khí của nước Đại Việt dưới triều vua Lê Thánh Tông ở thế kỷ XV. Truyện tập trung khắc họa ba nhân vật: vua Lê Thánh Tông, quan Tả thị lang Vũ Kiệt và người vợ thông minh, xinh đẹp trong những tình huống đầy bất ngờ, thú vị.

Vua Lê Thánh Tông – bậc minh quân biết trọng dụng hiền tài

Phần đầu câu chuyện được mở ra với hình ảnh vua Lê Thánh Tông trong buổi thiết triều trang nghiêm. Giữa lúc người đang chuẩn bị đọc nhật lịch thì bất ngờ nhận được lời xin từ quan của Vũ Kiệt. Tình huống ấy đã khơi gợi cho người đọc sự tò mò về nguyên nhân dẫn đến quyết định này, đồng thời cũng là dịp để nhà văn làm nổi bật hình ảnh một bậc minh quân nổi tiếng trong lịch sử dân tộc, được hậu thế kính trọng bởi tài năng, đức độ và tầm nhìn sâu rộng.

Trong gần bốn thập niên trị vì (1460 – 1497), vua Lê Thánh Tông đã tiến hành nhiều cải cách quan trọng về kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa và mở rộng bờ cõi, chăm lo đời sống nhân dân, đưa Đại Việt bước vào thời kỳ hưng thịnh bậc nhất trong chế độ phong kiến. Bởi vậy, chỉ cần nghe miếu hiệu “Thánh Tông”, người đời đã hình dung đến một vị vua anh minh, sáng suốt, có nhiều công lao đối với đất nước.

Nguồn ảnh từ Internet

Khi đọc và nghe truyện, tôi càng hiểu rõ hơn về tài năng và đức độ của vua Lê Thánh Tông. Qua những chi tiết được lựa chọn khéo léo và giàu sức thuyết phục, nhà văn đã làm nổi bật sự quan tâm sâu sắc của ông đối với giáo dục và khoa cử nhằm tuyển chọn nhân tài cho đất nước. Dưới triều đại của ông, việc thi cử được tổ chức nghiêm ngặt, người thực tài được đề cao và trọng dụng. Văn Miếu – Quốc Tử Giám được chăm lo, mở rộng; nhiều trường học ở các địa phương cũng được xây dựng và phát triển. Ông còn cho dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu, khắc tên những người đỗ Tiến sĩ từ khoa thi năm Nhâm Tuất (1442) để lưu danh hậu thế. Không chỉ là một vị vua giỏi trị nước an dân, Lê Thánh Tông còn là một thi sĩ tài hoa, để lại nhiều tác phẩm có giá trị cho nền văn học dân tộc.

Là một bậc minh quân tài đức, vua Lê Thánh Tông luôn biết trọng dụng người hiền tài. Nhà văn đã kể lại rất ấn tượng việc nhà vua tuyển chọn nhân tài qua kỳ thi Đình năm Nhâm Thìn (1472), khi chính ông ra đề về sách lược trị nước và trực tiếp chấm thi để chọn người xứng đáng. “Bài văn sách của Vũ Kiệt được vua chấm loại xuất sắc, được sao lưu đưa vào Hàn lâm viện, vua giữ lại bản gốc, thường khi thiết triều nói đến chuyện học hành thi cử, vua lại lấy ra đọc để làm gương cho văn võ bá quan”. Chi tiết đó cho thấy nhà vua đánh giá cao những luận giải của Vũ Kiệt đã thể hiện tư duy sắc sảo, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm đối với đất nước.

Trong bối cảnh triều đình đang tiến hành chỉnh đốn bộ máy và cải cách hành chính, bài thi của Vũ Kiệt thực sự phù hợp với những điều nhà vua trăn trở. Chính vì vậy, ông đã bổ nhiệm Vũ Kiệt vào Viện Hàn lâm với chức Hàn lâm thị thư. Những năm sau đó, năng lực của chàng ngày càng được khẳng định, Vũ Kiệt tiếp tục được thăng tới chức Tả thị lang kiêm Đông các Hiệu thư (tương đương Thứ trưởng ngày nay). Danh tiếng của chàng lan rộng khắp triều đình và trong dân gian. Vũ Kiệt được xem là bậc hiền tài, đúng với kỳ vọng của nhà vua. Thế nhưng, cũng chính con người ấy lại bất ngờ xin từ quan, khiến ông không khỏi băn khoăn day dứt và tiếc nuối.

Thật cảm động trước cách ứng xử đầy nhân văn của vua Lê Thánh Tông qua những chi tiết được tác giả kể lại đầy xúc động. Khi Vũ Kiệt vào chầu, mang mũ áo gửi lại triều đình để xin từ quan, nhà vua ra hiệu cho người hầu tiếp nhận và cất giữ. Ông không dùng quyền uy để trách phạt hay quy kết điều gì, mà chỉ lặng lẽ nhìn gương mặt cương nghị của bề tôi và hỏi xem mình có điều gì khiến chàng cảm thấy bị bạc đãi hay không. Khi nghe Vũ Kiệt bày tỏ lòng biết ơn, nhà vua đã nhẹ nhàng nói những lời đầy thấu hiểu: “Trẫm tin lời khanh nói. Đời người không bao giờ trôi đi bằng phẳng. Những bậc chân tài như khanh thường gặp nhiều khúc quanh, đoạn trường, ghềnh thác, chông gai. Trẫm thông cảm với khanh, hãy đi đi”. Sau khi Vũ Kiệt từ quan, nhà vua vẫn luôn trăn trở tìm nguyên nhân và không khỏi tiếc một người tài. Qua những chi tiết này, hình ảnh Lê Thánh Tông hiện lên rõ nét là một ông vua hiền minh, nhân hậu và thực sự biết trọng dụng người tài.

Vũ Kiệt và người con gái làng Mén – mối lương duyên tri kỷ

Phần hai câu chuyện, tác giả tập trung kể về Vũ Kiệt và người con gái làng Mén thông minh, xinh đẹp, hiểu đời. Bằng sự am hiểu tâm lý nhân vật cùng tình cảm yêu mến trân trọng, nhà văn đã khắc họa thành công đôi trai tài gái sắc khiến cho người đọc không khỏi rung động trước mối lương duyên đẹp đẽ của họ.

Vũ Kiệt là một người tài giỏi xuất chúng, một vị quan thanh liêm, chính trực và giàu lòng tự trọng. Dù làm quan dưới triều vua Lê Thánh Tông anh minh, nhưng chốn quan trường với những bon chen, xu nịnh và đố kỵ vẫn khiến người ngay thẳng khó có thể yên thân. Không chấp nhận được cảnh ấy, Vũ Kiệt đã cởi bỏ mũ áo, xin rời khỏi chốn quan trường, tìm đến nơi cửa Phật, mong giữ gìn khí tiết và có được sự tĩnh lặng trong tâm hồn. Đó cũng là nỗi bất đắc chí của một bậc tài năng trước những trái ngang của cuộc đời.

Chính trong hoàn cảnh ấy, chàng gặp người con gái làng Mén xinh đẹp, tinh tế và hiểu biết. Nàng không chỉ có nhan sắc mà còn có một tâm hồn nhạy cảm, biết lắng nghe và thấu hiểu người khác. Giữa họ dần hình thành sự đồng cảm trong suy nghĩ cũng như cách nhìn nhận về nhân tình thế thái.

Vũ Kiệt ngày càng trân trọng và yêu mến nàng – một người con gái thôn quê, ít khi rời khỏi lũy tre làng nhưng lại có cái nhìn sâu sắc về thế sự. Cuộc gặp gỡ định mệnh ấy đã làm dịu đi những dằn vặt trong lòng chàng, giúp chàng tìm lại niềm tin vào những điều mình từng theo đuổi.

Bằng tình yêu chân thành và sự đồng điệu trong tâm hồn, họ đã nên duyên chồng vợ. Chính sự thông minh, tinh tế và khéo léo của người vợ đã giúp Vũ Kiệt dần thay đổi suy nghĩ và quyết định trở lại kinh thành xin diện kiến nhà vua.

Với thái độ chân thành và những lời lẽ khiêm nhường, chàng đã được vua Lê Thánh Tông rộng lòng tha thứ và cho phục chức như cũ. Cảm động hơn, nhà vua còn gửi tặng người vợ của Vũ Kiệt hai tấm lụa đào cùng lời khen dành cho người phụ nữ vô danh nơi thôn dã đã góp phần đưa vị quan Tả thị lang trở lại triều chính.

Những dấu ấn còn lưu lại về Trạng nguyên Vũ Kiệt trên quê hương Kinh Bắc.

(Ảnh từ Internet)

Khép lại câu chuyện, người đọc cũng hân hoan như chính tâm trạng của các nhân vật. Vũ Kiệt – quan Tả thị lang hồi triều, người vợ thông minh đã góp phần quan trọng giúp chồng tìm lại con đường chính danh của mình. Và trên tất cả, vua Lê Thánh Tông hiện lên là một bậc minh quân nhân hậu, sáng suốt, luôn biết trọng dụng nhân tài.

Có thể nói, “Quan Tả thị lang hồi triều” là một truyện ngắn lịch sử giàu ý nghĩa và xúc động. Tác phẩm không chỉ tái hiện sinh động, đầy sáng tạo những nhân vật trong sử sách mà còn cho thấy tài kể chuyện hấp dẫn của nhà văn Lê Hoài Nam, để lại nhiều ấn tượng đẹp trong lòng người đọc.

Hà Nội, đầu tháng 6 năm 2026

Phạm Thị Hường

Bình luận về bài viết này

Thịnh hành